Những dấu hiệu trượt đốt sống

Trượt đốt sống là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây đau nhức vùng cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng, tình trạng này còn làm mất độ vững chắc của cột sống, khiến khả năng vận động trở nên kém linh hoạt. Tuy nhiên, rất ít người biết được các dấu hiệu trượt đốt sống, đa phần họ thường điều trị khi bệnh đã tiến triển nặng, do đó hiệu quả không cao.

CÁC DẤU HIỆU TRƯỢT ĐỐT SỐNG BẠN NÊN BIẾT

Trượt đốt sống là tình trạng thân đốt sống trượt khỏi vị trí ban đầu của nó, đốt sống bị trượt có thể chèn ép lên những bộ phận xung quanh (cơ, gân, dây chằng, các dây thần kinh,…) từ đó gây đau nhức khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe, độ vững chắc cột sống và khả năng vận động của người bệnh.

Trượt đốt sống xảy ra ở nữ giới nhiều hơn nam giới do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Đối với một số người khi mắc bệnh có thể không phát sinh bất kỳ dấu hiệu trượt đốt sống gì trong giai đoạn đầu, thế nhưng một bộ phận khác lại bị những cơn đau hành hạ cả ngày lẫn đêm:

Dấu hiệu trượt đốt sống do thoái hóa: Khi bị thoái hóa cột sống sẽ yếu hơn, giảm mật độ xương, cấu trúc giòn và dễ nứt vỡ, phát sinh tình trạng trượt thân đốt sống với các triệu chứng như sau:

  • Đau nhức tại vị trí bị trượt đốt sống, có thể lan xuống chân (vùng thắt lưng) hoặc lan sang vai gáy, cánh tay (cột sống cổ). Mức độ đau ở mỗi người không giống nhau, có thể đau nhẹ, đau nặng hoặc thậm chí là không gây đau.
  • Đau tăng khi người bệnh đứng hoặc đi lại, vì lúc này ống sống bị hẹp hơn khi cột sống thẳng đứng.
  • Đau giảm hoặc không bị đau khi ngồi do khe ống sống được mở rộng hơn.
  • Xuất hiện tình trạng đau cơ gân kheo hoặc các cơ nằm ở mặt sau đùi.

Dấu hiệu trượt đốt sống

Triệu chứng trượt đốt sống do hở khe eo: Khe eo là bộ phận tạo sự liên kết giữa các thân đốt sống, nếu chúng gặp tổn thương gây gãy hoặc thoái hóa có thể khiến đốt sống dịch chuyển ra trước:

  • Có cảm giác đau ở vùng lưng, cơn đau có thể lan xuống mông và mặt sau đùi.
  • Cơn đau xuất hiện nặng hơn khi người bệnh xoay người, vặn mình ra sau hoặc nghiêng sang một bên.
  • Đau cơ gân kheo khiến người bệnh khó gập người về trước.
  • Có cảm giác tê cứng, ngứa ran ở chân, lực chân yếu.

Một số biểu hiện trượt thân đốt sống khác: Ngoài những dấu hiệu trượt đốt sống như trên, người bệnh còn có thể nhận biết thông qua một số biểu hiện sau:

  • Cấu trúc cột sống thay đổi, người bệnh có xu hướng gù lưng về phía trước.
  • Dáng đi đứng, nằm hay ngồi có thể bị thay đổi.
  • Khả năng vận động cột sống trở nên kém linh hoạt.
  • Một số trường hợp còn bị cong vẹo cột sống.
  • Nhìn bằng mắt thường có thể thấy vị trí cột sống bị trượt lồi lõm bất thường.

MỘT SỐ BIỆN PHÁP GIẢM ĐAU AN TOÀN KHI BỊ TRƯỢT ĐỐT SỐNG

Khi xuất hiện các dấu hiệu trượt đốt sống như trên, thay vì lo lắng quá mức dẫn đến chán ăn, mất ngủ, đầu óc căng thẳng, tại sao bạn không tham khảo một số biện pháp giảm đau và ngăn chặn bệnh phát triển hiệu quả sau:

Chườm lạnh (đau cấp tính): Khi bị đau nhức khó chịu, bạn có thể thực hiện chườm lạnh từ 10 – 15 phút/lần để giúp giảm đau hiệu quả, mỗi lần cần thực hiện cách nhau khoảng 2 – 3 tiếng. Ngoài ra bạn cũng có thể thực hiện chườm nóng hoặc tắm nước ấm (đau mãn tính) nếu không xảy ra tình trạng sưng nề, bầm tím.

Xoa nắn, massage cột sống: Bạn có thể nhờ người thân dùng tay xoa bóp, massage nhẹ nhàng vùng cột sống bị đau nhức nhằm giúp giảm đau, tăng cường lưu thông máu, giãn cơ,… Tuy nhiên, khi thực hiện cần lưu ý không nên dùng lực tay quá sức hoặc day ấn mạnh vì có thể khiến tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn.

Thay đổi tư thế khoa học: Bạn nên chú ý hơn đến những tư thế khi đi đứng, nằm hoặc ngồi làm việc, tốt nhất không để cho cột sống chịu áp lực tránh làm tình trạng thêm nặng hơn.

Luyện tập vận động: Bạn có thể tìm hiểu thông tin trên mạng hoặc tốt nhất là nhờ tư vấn từ các chuyên gia về những bài tập vận động phù hợp với thể trạng của bản thân. Ngoài ra, một số biện pháp như: đi bộ, đạp xe đạp, chạy bộ, chơi những môn thể thao vừa sức, tập yoga hoặc ngồi thiền rất tốt cho người bị bệnh cơ xương khớp.

Dấu hiệu trượt đốt sống 1

Người bệnh cũng nên có chế độ ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý, tránh làm việc nặng nhọc, luôn kiểm soát cân nặng phù hợp. Quan trọng nhất là phải đến ngay các phòng khám chuyên khoa để được bác sĩ khám và có biện pháp điều trị hiệu quả.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *